Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chập điện" (1)
chập điện
Tiếng Anh
Danh từelectrical short circuit
Nguyên nhân vụ cháy có thể do chập điện.
The cause of the fire could be an electrical short circuit.
Từ liên quan "chập điện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chập điện" (1)
Nguyên nhân vụ cháy có thể do chập điện.
The cause of the fire could be an electrical short circuit.
